VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "không công bằng" (1)

Vietnamese không công bằng
English Adjunfair, unjust
Example
Anh ấy cảm thấy quyết định đó là không công bằng.
He felt that the decision was unfair.
My Vocabulary

Related Word Results "không công bằng" (0)

Phrase Results "không công bằng" (2)

Anh ấy rất tức giận vì bị đối xử không công bằng.
He is very angry about being treated unfairly.
Anh ấy cảm thấy quyết định đó là không công bằng.
He felt that the decision was unfair.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y